Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là bổ ngữ khả năng phủ định, đứng sau chủ ngữ và có thể mang tân ngữ trực tiếp ở phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
vong bất liễu
Từng chữ
- 忘vongquên
- 不bấtkhông, chẳng
- 了liễuxong, hết, đã, rồi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa忘不了 là cấu trúc khả năng phủ định (potential complement) của 忘: 忘+不+了; so sánh với 忘了 (đã quên rồi) và 忘得了 (có thể quên được).
Câu ví dụ
- 那段经历我永远忘不了。
Trải nghiệm đó tôi mãi mãi không thể quên.
- 她的笑容让我忘不了。
Nụ cười của cô ấy khiến tôi không thể nào quên.
- 这首歌的旋律真是忘不了。
Giai điệu bài hát này thật sự ám vào đầu không quên được.
- 童年的快乐让人忘不了。
Niềm vui thời thơ ấu khiến người ta không quên được.
Kết hợp thường gặp
- 永远忘不了
mãi mãi không quên được
- 让人忘不了
khiến người ta không quên được
- 一辈子忘不了
cả đời không quên được
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.