Nghĩa tiếng Việt
bận rộn, bề bộn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
忙 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: tấm lòng) + 亡 (Vong, biểu âm); chữ hình thanh. Là từ đôi (doublet) với 忘 'quên' — lòng dạ bộn bề đến mức quên cả mình.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /máng/bận
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: mang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mang": tấm lòng (忄) bận đến mức như mất (亡) cả tỉnh táo — bận tới quên cả mình, đó là 忙.
Gương Hán-Việt
"mang" trong tiếng Việt không phổ biến cho chữ này, nhưng gặp ở "mang manh" (匆忙) trong văn cổ; thường dịch là 'bận'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 忙 mở khoá: 忙 (bận), 帮忙 (giúp đỡ), 急忙 (vội vàng), 连忙 (vội), 匆忙 (vội vã).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 忙 là hợp thể hình thanh: 心 (忄, trái tim) biểu nghĩa, 亡 biểu âm. Là dạng đôi (doublet) với 忘 'quên' — khi tâm trí lo nhiều việc đến mức quên cả bản thân thì gọi là 'bận'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我最近很忙。
Dạo này tôi rất bận.
- 你能帮我一个忙吗?
Bạn có thể giúp tôi một việc không?
- 他急忙跑出去。
Anh ấy vội vàng chạy ra ngoài.
- 今天大家都很忙。
Hôm nay mọi người đều rất bận.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.