Nghĩa tiếng Việt
mù loà
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
盲 là chữ hình thanh: 目 (Mục) biểu nghĩa — con mắt; 亡 (Vong) biểu âm. Mắt bị mất — nghĩa là mù.
Hán-Việt: manh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "manh": mắt 目 bị vong 亡 mất — mắt đã mất rồi, thành mù manh.
Gương Hán-Việt
"manh" trong "manh mục" (mù quáng), "văn manh" (mù chữ)
Mở khoá kiến thức
Biết 盲 (manh) mở khoá: 盲目 (mù quáng), 盲人 (người mù), 文盲 (mù chữ), 色盲 (mù màu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 盲 là hình thanh: 亡 (biểu âm) + 目 (mắt, biểu nghĩa). Nghĩa đen: mắt mất chức năng nhìn. Mở rộng: mù quáng (盲目), mù chữ (文盲).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她是一位盲人音乐家。
Cô ấy là một nhạc sĩ khiếm thị.
- 不要盲目跟风。
Đừng mù quáng chạy theo xu hướng.
- 消除文盲是教育的重要任务。
Xóa mù chữ là nhiệm vụ quan trọng của giáo dục.
- 色盲影响了他对颜色的感知。
Bệnh mù màu ảnh hưởng đến nhận thức màu sắc của anh ấy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.