Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ sau các động từ như xóa nạn hoặc làm định ngữ để chỉ tình trạng không biết chữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
văn manh
Từng chữ
- 文vănvăn; vẻ
- 盲manhmù loà
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho người không biết đọc viết. Có thể mở rộng: mù chữ kỹ năng số.
Câu ví dụ
- 他是文盲
Cậu ấy mù chữ
- 扫除文盲
Xóa nạn mù chữ
- 功能性文盲
Mù chữ chức năng
Kết hợp thường gặp
- 文盲
Mù chữ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.