Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ trước danh từ hoặc làm trạng ngữ đứng trước động từ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
manh mục
Từng chữ
- 盲manhmù loà
- 目mụcmắt; khoản mục
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa盲目 là trạng từ/tính từ đặt trước động từ, luôn mang sắc thái tiêu cực — chỉ hành động thiếu lý trí, không thực tế.
Câu ví dụ
- 盲目跟风投资很容易亏损。
Đầu tư mù quáng theo phong trào rất dễ thua lỗ.
- 不要盲目崇拜偶像,要有自己的判断。
Đừng mù quáng sùng bái thần tượng, hãy có phán đoán của riêng mình.
- 他盲目自信,结果在比赛中惨败。
Anh ấy tự tin mù quáng nên thi đấu thất bại thảm hại.
- 盲目服从权威是危险的。
Tuân theo quyền uy một cách mù quáng là nguy hiểm.
Kết hợp thường gặp
- 盲目跟风
mù quáng theo đám đông
- 盲目崇拜
sùng bái mù quáng
- 盲目自信
tự tin mù quáng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.