Từ vựng tiếng Trung
méng

Nghĩa tiếng Việt

con nhặng, con ruồi trâu, con mòng; bối mẫu

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

虻 thuộc bộ 虫 (côn trùng) nhưng anchor không cung cấp cấu trúc chi tiết hơn. Bộ 虫 biểu nghĩa chỉ côn trùng. Không có Wiktionary glyph origin chi tiết. chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Hán-Việt: mãnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mãnh": con côn trùng (虫) hung mãnh — ruồi trâu (虻) đốt mạnh, hút máu người và gia súc.

Gương Hán-Việt

mãnh trong 虻虫 (mãnh trùng — ruồi trâu khô dùng làm thuốc Đông y)

Mở khoá kiến thức

Biết 虻 mở khoá 虻虫 (vị thuốc Đông y), 牛虻 (ruồi trâu — Gadfly, cũng là biệt danh của Socrates phương Đông), 蚊虻 (muỗi và mòng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

虻 (Hán-Việt: mãnh) chỉ ruồi trâu, mòng — loài côn trùng hút máu lớn (Tabanus). Không có Wiktionary glyph origin chi tiết. Bộ 虫 xác nhận là côn trùng. Trong y học cổ Trung Hoa, 虻虫 (mòng trâu khô) là dược liệu dùng làm tan máu đông. chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 夏天在水边容易被虻叮咬。Xiàtiān zài shuǐ biān róngyì bèi méng dīng yǎo. thanh 4

    Mùa hè ở ven sông dễ bị ruồi trâu đốt.

  • 虻虫是一种传统中药材,有活血功效。Méng chóng shì yī zhǒng chuántǒng zhōngyào cái, yǒu huóxuè gōngxiào. thanh 2

    Ruồi trâu khô là một vị thuốc Đông y truyền thống, có tác dụng hoạt huyết.

  • 牛虻在草地上围着牛打转。Niú méng zài cǎodì shàng wéizhe niú dǎ zhuǎn. thanh 2

    Ruồi trâu bay vòng quanh con bò trên đồng cỏ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng là côn trùng hút máu; 蚊 (văn) là muỗi nhỏ, 虻 (mãnh) là ruồi trâu to hơn

  • gần âm méng; 蒙 là mờ/che khuất, không liên quan

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.