Từ vựng tiếng Trung
mèng

Nghĩa tiếng Việt

tháng đầu một quý; cả, lớn (anh)

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

孟 = 子 (Tử, biểu nghĩa: con) + 皿 (Mãnh, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là 'con đầu lòng, anh cả' — đứa trẻ đứng trên cái bát (biểu trưng cho vị trí đứng đầu).

Hán-Việt: mạnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mạnh": 子 (con) + 皿 (bát) — đứa con ngồi trên bát lớn nhất, tức là anh cả.

Gương Hán-Việt

孟 trong 孟子 (Mạnh Tử), 孟春 (mạnh xuân — đầu xuân)

Mở khoá kiến thức

Biết 孟 (mạnh) mở khoá: 孟子 (Mạnh Tử), 孟春/孟夏/孟秋/孟冬 (tháng đầu của bốn mùa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

孟 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 孟 là chữ hình thanh: 子 (tử, biểu nghĩa: con/đứa trẻ) + 皿 (mãnh, biểu âm). Nghĩa gốc chỉ con đầu lòng, người anh lớn nhất trong anh em.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 孟子是儒家的重要代表。Mèngzǐ shì Rújiā de zhòngyào dàibiǎo. thanh 4

    Mạnh Tử là đại diện quan trọng của Nho gia.

  • 他在家中排行老大,是长孟。Tā zài jiāzhōng páiháng lǎodà, shì zhǎng mèng. thanh 1

    Anh ấy là con cả trong gia đình.

  • 孟春时节,万物复苏。Mèng chūn shíjié, wànwù fùsū. thanh 4

    Đầu mùa xuân, vạn vật hồi sinh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm měng, dễ nhầm trong văn viết

  • đồng âm méng, cùng vần với 孟

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.