Nghĩa tiếng Việt
mơ, mộng, chiêm bao; mơ tưởng, ao ước; họ Mộng
Âm Hán Việt
mộng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 木
- Số nét
- 11 nét
梦 = 林 (Lâm: rừng) + 夕 (Tịch: đêm). Hình gốc trên giáp cốt: người nằm trên giường, mắt mở to mơ thấy gì đó. Bản hiện đại viết 林 + 夕. Chữ hội ý.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm danh từ chỉ giấc mơ hoặc làm động từ với nghĩa mơ thấy điều gì đó.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /mèng/giấc mơ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: mộng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mộng": rừng 林 lúc đêm xuống 夕 — bóng tối mờ ảo nơi giấc mơ xuất hiện, đó là 'mộng'.
Gương Hán-Việt
mộng trong "giấc mộng" 夢, "mộng tưởng" 夢想
Mở khoá kiến thức
Biết 梦 mở khoá nhóm từ về giấc mơ: 梦想, 做梦, 梦见, 梦幻.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary giải 梦 hình gốc trong giáp cốt là 'một người nằm trên giường' (爿) với 'mắt' (目) — biểu ý chiêm bao. Về sau biến thành 林 + 夕: rừng tối ban đêm gợi giấc mộng. Wiktionary chú thêm ls=psc (夢 = 林 phonetic + 夕 semantic).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我做了一个奇怪的梦。
Tôi mơ một giấc mơ kỳ lạ.
- 他的梦想是当老师。
Ước mơ của anh ấy là làm thầy giáo.
- 我昨天梦见了你。
Hôm qua tôi mơ thấy bạn.
- 这就像梦幻一样美。
Cảnh này đẹp như mộng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.