Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
èmèng

Nghĩa tiếng Việt

cơn ác mộng

Âm Hán Việt

ngạc mộng

2 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

16 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ giấc mơ đáng sợ hoặc ẩn dụ về một trải nghiệm tồi tệ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ngạc mộng

Từng chữ

  • ngạckinh hãi
  • mộngmơ, mộng, chiêm bao; mơ tưởng, ao ước; họ Mộng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 昨晚我做了一个噩梦。zuówǎn wǒ zuòle yīgè èmèng thanh 2

    Tối qua tôi đã gặp một cơn ác mộng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.