Từ vựng tiếng Trung
è

Nghĩa tiếng Việt

kinh hãi

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

噩 là chữ độc thể, có liên quan đến 咢 và 喪. Theo Wiktionary, 噩 và 咢 vốn là cùng một chữ, đều bắt nguồn từ 喪. Hình dạng hiện đại gồm bốn miệng 口 xếp xung quanh một trung tâm — tượng trưng cho tiếng kêu kinh hoàng từ nhiều phía. Chưa có nguồn học thuật phân tích rõ ls-code.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ngạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngạc": bốn miệng 口口口口 cùng thét lên kinh hoàng — âm thanh ngạc nhiên khiếp đảm vang khắp nơi.

Gương Hán-Việt

ngạc mộng (噩梦) — ác mộng; ngạc hao (噩耗) — tin buồn, hung tin

Mở khoá kiến thức

Biết 噩 mở khoá: 噩梦 (ác mộng), 噩耗 (hung tin), 噩运 (vận xui).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

噩 (ngạc) mang nghĩa kinh hãi, khủng khiếp. Wiktionary ghi nhận đây là chữ cùng gốc với 咢 và 喪. Trong hiện đại, 噩 thường xuất hiện trong 噩梦 (ác mộng) và 噩耗 (tin xấu, tin buồn). Không có ảnh cổ văn được thu thập. Chưa có nguồn học thuật xác định rõ cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他昨晚做了一个噩梦。Tā zuówǎn zuò le yī gè èmèng. thanh 1

    Tối qua anh ấy đã có một giấc ác mộng.

  • 听到噩耗,她痛哭流涕。Tīngdào èhào, tā tòngkū liútì. thanh 1

    Nghe tin buồn, cô ấy khóc nức nở.

  • 这段经历成了他心中的噩梦。Zhè duàn jīnglì chéngle tā xīnzhōng de èmèng. thanh 4

    Trải nghiệm đó đã trở thành ác mộng trong lòng anh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm è, nghĩa liên quan đến xấu ác, dễ nhầm

  • cùng âm è, đều chỉ sự kinh ngạc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.