Từ vựng tiếng Trung
è

Nghĩa tiếng Việt

ngạc nhiên, kinh ngạc

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

愕 = 忄(Tâm, biểu nghĩa: tâm trí) + 咢 (Ngạc, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 忄chỉ đây là trạng thái cảm xúc, 咢 cho âm è. Nghĩa: kinh ngạc, sửng sốt.

Hán-Việt: ngạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngạc": lòng (忄) phát tiếng kêu ngạc (咢) — ngạc nhiên sửng sốt, há hốc mồm.

Gương Hán-Việt

ngạc trong 愕然 (ngạc nhiên — sửng sốt) và 惊愕 (kinh ngạc — kinh hãi sửng sốt)

Mở khoá kiến thức

Biết 愕 mở khoá: 愕然 (sửng sốt), 惊愕 (kinh ngạc), 目瞪口愕 (biến thể của 目瞪口呆).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận 愕 là chữ hình thanh với cấu trúc 忄+ 咢, nhưng không có chi tiết glyphOrigin học thuật. Cấu trúc rõ ràng: 忄(tâm — cảm xúc) biểu nghĩa + 咢 biểu âm. Nghĩa: kinh ngạc đến mức lặng người. Gần đồng nghĩa với 愣 (sửng sốt) nhưng mang sắc thái sốc mạnh hơn. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 听到这个消息,他愕然失色。Tīngdào zhège xiāoxi, tā èrán shīsè. thanh 1

    Nghe tin này, anh ấy sửng sốt mất sắc mặt.

  • 她惊愕地看着眼前的景象。Tā jīng'è de kànzhe yǎnqián de jǐngxiàng. thanh 1

    Cô ấy kinh ngạc nhìn vào cảnh tượng trước mắt.

  • 众人听后无不愕然。Zhòngrén tīng hòu wúbù èrán. thanh 4

    Mọi người nghe xong ai cũng sửng sốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm è và Hán-Việt ngạc, khác bộ (口 vs 忄) — hung tin

  • cùng âm è và Hán-Việt ngạc, là tên tỉnh Hồ Bắc

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.