Từ vựng tiếng Trung
è

Nghĩa tiếng Việt

đài hoa

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

萼 có bộ 艹 (thảo, cỏ/thực vật). Nguồn Wiktionary không phân tích cấu tạo chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Hán-Việt: ngạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngạc": cỏ xanh (艹) ôm bao quanh — 萼 là đài hoa, phần xanh nâng đỡ cánh hoa.

Gương Hán-Việt

萼 xuất hiện trong 花萼 (hoa ngạc — đài hoa), 萼片 (ngạc phiến — cánh đài).

Mở khoá kiến thức

Biết 萼 mở khoá 花萼 (đài hoa), 萼片 (cánh đài), 华萼 (hoa ngạc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không phân tích cấu tạo chi tiết cho 萼. Bộ 艹 chỉ thực vật. Chữ có nghĩa là đài hoa — phần bao bọc, nâng đỡ cánh hoa. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 玫瑰的花萼是绿色的。méiguī de huā'è shì lǜsè de. thanh 2

    Đài hoa hồng có màu xanh lá.

  • 萼片保护未开放的花蕾。è piàn bǎohù wèi kāifàng de huālěi. thanh 4

    Cánh đài bảo vệ nụ hoa chưa nở.

  • 这朵花的萼很特别。zhè duǒ huā de è hěn tèbié. thanh 4

    Đài hoa của bông này rất đặc biệt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 艹, hình dạng gần giống

  • cùng âm è, dễ nhầm phát âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.