Từ vựng tiếng Trung
è

Nghĩa tiếng Việt

ngăn cấm

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

遏 = 辶(Sước, biểu nghĩa: đi/di chuyển) + 曷 (Hạt, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ sước chỉ hành động di chuyển, 曷 cho âm è.

Hán-Việt: át

Mẹo nhớ

Hán-Việt "át": đi (辶) mà bị hỏi tại sao (曷) — ngăn chặn người đang đi, kiểm tra, chặn đứng.

Gương Hán-Việt

"át" trong 遏制 (át chế — kiềm chế), 阻遏 (trở át — ngăn cản)

Mở khoá kiến thức

Biết 遏 mở khoá từ kiểm soát: 遏制 (át chế, kiềm chế), 阻遏 (trở át, ngăn cản), 遏止 (át chỉ, chặn đứng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

遏 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 遏 là chữ hình thanh: 辵 (đi) biểu nghĩa, 曷 biểu âm. Tiểu triện có dạng ghi chép. Nghĩa gốc là ngăn cản, dừng lại sự di chuyển. Từ đó mở rộng sang kiềm chế, ngăn chặn (遏制). Thành ngữ 响遏行云 (tiếng vang ngăn mây trời bay — ám chỉ giọng hát tuyệt vời).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 必须遏制腐败现象的蔓延。Bìxū èzhì fǔbài xiànxiàng de mànyán. thanh 4

    Phải kiềm chế sự lan rộng của nạn tham nhũng.

  • 这项政策有效遏制了通货膨胀。Zhè xiàng zhèngcè yǒuxiào èzhì le tōnghuò péngzhàng. thanh 4

    Chính sách này đã kiềm chế hiệu quả lạm phát.

  • 怒火难以遏制,他大声喊了起来。Nùhuǒ nányǐ èzhì, tā dàshēng hǎn le qǐlai. thanh 4

    Cơn giận khó kiềm chế, anh ấy hét to lên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm trong 遏, đứng riêng nghĩa là tại sao

  • cùng bộ 辶, nghĩa che khuất

  • cùng nghĩa chặn lại, nhưng bộ 戈

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.