Từ vựng tiếng Trung
zhē

Nghĩa tiếng Việt

che lấp; ngăn trở

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

遮 là chữ hình thanh: 辵/辶 (Sước) biểu nghĩa — chắn đường; 庶 (Thứ) biểu âm. Nghĩa gốc: chắn lại, che lấp.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhē/che

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: già

Mẹo nhớ

Hán-Việt "già": bước 辶 chắn đông 庶 người — già nua che lấp, chia cắt đường đi.

Gương Hán-Việt

"già" trong "già chắn", "già che"

Mở khoá kiến thức

Biết 遮 (già) mở khoá: 遮挡 (che chắn), 遮盖 (che đậy), 遮掩 (che giấu), 遮蔽 (che lấp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

遮 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 遮 là hình thanh: 辵 (đường, biểu nghĩa) + 庶 (biểu âm). Nghĩa gốc: che chắn, ngăn trở. Mở rộng: che đậy (遮盖), che chắn (遮挡), che trời (遮天蔽日).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 树叶遮住了阳光。Shùyè zhē zhù le yángguāng. thanh 4

    Lá cây che khuất ánh mặt trời.

  • 他用手遮住了眼睛。Tā yòng shǒu zhē zhù le yǎnjīng. thanh 1

    Anh ấy dùng tay che mắt lại.

  • 这块布遮挡了冷风。Zhè kuài bù zhēdǎng le lěngfēng. thanh 4

    Tấm vải này che chắn gió lạnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa che lấp, thường dùng cùng nhau

  • 庶 là biểu âm trong 遮, phần lớn hình dạng giống nhau

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.