Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhē*yǎn遮

Nghĩa tiếng Việt

Che đậy, che giấu, che khuất

Âm Hán Việt

già yểm

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 辵 (bộ sước)

14 nét

Bộ: 手 (cái tay)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng để miêu tả hành động che giấu sự thật, khuyết điểm hoặc che khuất một phần cơ thể

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

già yểm

Từng chữ

  • 遮giàche lấp; ngăn trở
  • 掩yểmche chở

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她Tā thanh 1试shì thanh 4图tú thanh 2遮zhē thanh 1掩yǎn thanh 3自zì thanh 4己jǐ thanh 3的de thanh 5错cuò thanh 4误wù. thanh 4。
  • 浓Nóng thanh 2雾wù thanh 4遮zhē thanh 1掩yǎn thanh 3了le thanh 5远yuǎn thanh 3处chù thanh 4的de thanh 5山shān thanh 1峦luán. thanh 2。

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.