Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng cho việc lấy vật gì đó phủ lên bề mặt để che khuất hoặc bảo vệ vật bên dưới
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
già cái
Từng chữ
- 遮giàche lấp; ngăn trở
- 盖cáiche, đậy, trùm lên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể dùng theo nghĩa đen (che đậy vật) hoặc nghĩa bóng (che giấu sự thật).
Câu ví dụ
- 用布遮盖桌子
Dùng vải che bàn
- 遮盖事实
Che giấu sự thật
- 云遮盖了太阳
Mây che khuất mặt trời
Kết hợp thường gặp
- 遮盖住
che đậy kín
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.