Từ vựng tiếng Trung
zhē*gài遮
盖
Nghĩa tiếng Việt
che đậy
2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
遮
Bộ: 辶 (bước đi)
14 nét
盖
Bộ: 皿 (bát đĩa)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '遮' có bộ '辶' nghĩa là bước đi, kết hợp với phần '厂' biểu thị sự che đậy hay chắn lối đi.
- Chữ '盖' có bộ '皿' liên quan đến đồ vật chứa đựng, đi cùng với phần '一' và '冖' biểu thị một cái nắp hoặc hành động che phủ.
→ Sự kết hợp của hai chữ này biểu thị hành động che đậy hoặc phủ kín một vật gì đó.
Từ ghép thông dụng
遮挡
che chắn
遮住
che lại
掩盖
che giấu