Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm động từ chỉ hành động che khuất tầm nhìn hoặc làm danh từ chỉ vật che chắn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
già đáng
Từng chữ
- 遮giàche lấp; ngăn trở
- 挡đángkháng cự, chống lại; sắp xếp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa遮挡 thường dùng cho vật thể vật lý che chắn ánh sáng, gió, tầm nhìn; khác với 遮掩 (che giấu — hàm ý che đậy điều không muốn lộ) hay 阻挡 (ngăn chặn — thiên về cản trở hành động).
Câu ví dụ
- 这棵大树遮挡了窗户的采光。
Cây to này che chắn ánh sáng chiếu vào cửa sổ.
- 他用手遮挡刺眼的阳光。
Anh ấy dùng tay che chắn ánh nắng chói mắt.
- 请不要遮挡后面观众的视线。
Xin đừng che khuất tầm nhìn của khán giả phía sau.
- 厚厚的云层遮挡了阳光。
Lớp mây dày đặc che chắn ánh mặt trời.
Kết hợp thường gặp
- 遮挡阳光
che chắn ánh nắng
- 遮挡视线
che khuất tầm nhìn
- 遮挡风雨
che chắn gió mưa
- 无法遮挡
không thể che chắn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.