Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ phía sau chỉ người hoặc sự vật bị ngăn cản tiến lên
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trở đáng
Từng chữ
- 阻trởcản trở; hiểm trở
- 挡đángkháng cự, chống lại; sắp xếp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMạnh hơn 阻碍 (trở ngại — cản trở gián tiếp); 阻挡 chỉ hành động trực tiếp chặn đứng.
Câu ví dụ
- 没有什么能阻挡他前进的脚步。
Không có gì có thể cản bước tiến của anh ấy.
- 警察阻挡了试图闯入的人群。
Cảnh sát ngăn chặn đám đông cố gắng xông vào.
- 大雪阻挡了救援队伍的前进。
Tuyết lớn cản trở đoàn cứu hộ tiến lên.
- 任何困难都无法阻挡我们的目标。
Bất kỳ khó khăn nào cũng không thể cản trở mục tiêu của chúng tôi.
Kết hợp thường gặp
- 无法阻挡
không thể cản được
- 阻挡前进
cản bước tiến
- 阻挡视线
che khuất tầm nhìn
- 阻挡不住
không cản nổi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.