Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMạnh hơn 阻碍 (trở ngại — cản trở gián tiếp); 阻挡 chỉ hành động trực tiếp chặn đứng.
Câu ví dụ
- 没有什么能阻挡他前进的脚步。
Không có gì có thể cản bước tiến của anh ấy.
- 警察阻挡了试图闯入的人群。
Cảnh sát ngăn chặn đám đông cố gắng xông vào.
- 大雪阻挡了救援队伍的前进。
Tuyết lớn cản trở đoàn cứu hộ tiến lên.
- 任何困难都无法阻挡我们的目标。
Bất kỳ khó khăn nào cũng không thể cản trở mục tiêu của chúng tôi.
Kết hợp thường gặp
- 无法阻挡
không thể cản được
- 阻挡前进
cản bước tiến
- 阻挡视线
che khuất tầm nhìn
- 阻挡不住
không cản nổi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.