Từ vựng tiếng Trung
dǎng

Nghĩa tiếng Việt

kháng cự, chống lại; sắp xếp

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

挡 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 当 (Đang, biểu âm: cho âm dǎng). Đây là giản thể của 擋. Cấu trúc hình thanh — bộ thủ chỉ hành động dùng tay chặn lại, 当 cho âm. Nghĩa: dùng tay (hoặc vật gì) chặn, cản lại.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /dǎng/chặn

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đảng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đảng": 挡 có bộ 扌(tay) — tay đảng (chặn) lại, như đảng phòng chắn sóng gió.

Gương Hán-Việt

đảng trong 遮擋 (che đảng — che chắn), 阻擋 (trở đảng — cản trở).

Mở khoá kiến thức

Biết 挡 mở khoá: 挡住 (chặn lại), 遮挡 (che chắn), 阻挡 (cản trở), 抵挡 (chống cự).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

挡 là giản thể của 擋. Wiktionary ghi: 挡 = 扌+ 当 (giản hoá từ 當). Chữ truyền thống 擋 = 手 (tay, biểu nghĩa) + 當 (biểu âm). Nghĩa gốc: dùng tay chặn lại, cản trở. Từ hành động vật lý này, mở rộng sang: màn che, tấm chắn, và trong xe cộ: số (gear) — thứ 'cản' tốc độ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他用手挡住了飞来的球。tā yòng shǒu dǎngzhù le fēilái de qiú. thanh 1

    Anh ấy dùng tay chặn quả bóng bay đến.

  • 大树挡住了阳光。dà shù dǎngzhù le yángguāng. thanh 4

    Cây cổ thụ che khuất ánh mặt trời.

  • 任何人都无法阻挡历史的进步。rènhé rén dōu wúfǎ zǔdǎng lìshǐ de jìnbù. thanh 4

    Không ai có thể cản trở sự tiến bộ của lịch sử.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dàng, 档 nghĩa là hồ sơ/tài liệu lưu, dễ nhầm

  • phần biểu âm của 挡, đứng một mình có nhiều nghĩa khác

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.