Từ vựng tiếng Trung
dǎng

Nghĩa tiếng Việt

lập dị

1 chữ27 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

讜 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 黨 (Đảng, biểu âm); chữ hình thanh. 黨 cho âm đảng, Ngôn chỉ đây là lời nói ngay thẳng.

Hán-Việt: đảng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đảng": 言 (lời nói) + 黨 (đảng) — lời nói của người trong đảng ngay thẳng, không vòng vo.

Gương Hán-Việt

đảng — "trực ngôn đảng luận" (lời nói thẳng thắn, trung thực)

Mở khoá kiến thức

Biết 讜 (đảng) mở khoá cụm "危言讜論" — lời nói can đảm và thẳng thắn trong văn ngôn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 讜 cấu tạo theo hình thanh: 言 (ngôn, lời nói) là phần biểu nghĩa, 黨 (đảng) là phần biểu âm. Nghĩa gốc: lời nói ngay thẳng, trực ngôn, trung thực. Dùng trong văn ngôn để chỉ người dám nói thẳng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 忠臣多讜言。zhōng chén duō dǎng yán. thanh 1

    Bề tôi trung thường có lời nói ngay thẳng.

  • 此乃讜论,不可忽视。cǐ nǎi dǎng lùn, bù kě hū shì. thanh 3

    Đây là luận điểm ngay thẳng, không thể bỏ qua.

  • 危言讜论,令人敬佩。wēi yán dǎng lùn, lìng rén jìng pèi. thanh 1

    Lời can đảm thẳng thắn khiến người ta kính phục.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chữ giản thể của 讜, cùng nghĩa

  • cùng âm đảng, nhưng nghĩa khác (đảng phái)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.