Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jiàn谏
諫

Nghĩa tiếng Việt

can ngăn, can gián

Âm Hán Việt

gián

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 谏 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
言
Số nét
11 nét

谏 = 讠(Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 柬 (Giản, biểu âm). Giản thể của 諫 — 讠 chỉ hành động nói, 柬 cho âm đọc jiàn.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Chữ này làm động từ chỉ việc can ngăn hoàng đế hoặc cấp trên, thường đi kèm tân ngữ chỉ người.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: gián

Mẹo nhớ

Hán-Việt "gián": dùng LỜI (讠) thẳng thắn khuyên can — can GIÁN bề trên.

Gương Hán-Việt

谏言 (gián ngôn — lời can gián); 进谏 (tiến gián — dâng lời can)

Mở khoá kiến thức

Biết 谏 (gián) mở khoá: 谏言 (lời can gián), 进谏 (dâng lời can), 忠谏 (trung gián).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

谏 bronze 1
Kim văn
谏 bigseal 1
Đại triện

Chữ hình thanh (giản thể của 諫). 言/讠 (lời nói) là phần biểu nghĩa; 柬 là phần biểu âm. Kim văn và đại triện đã có dạng cổ. Nghĩa gốc: dùng lời nói thẳng để can gián, khuyên răn bề trên.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 间

    cùng HV gián, 间 nghĩa là khoảng cách/gián điệp — âm đọc khác

  • 柬

    柬 là phần biểu âm của 谏, nghĩa là thiệp mời

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.