Nghĩa tiếng Việt
hai lần; tiến cử; cỏ cho súc vật; chiếu cói
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
荐 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 存 (Tồn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹 cho nghĩa liên quan đến cỏ/đồ dâng lên bằng thực vật, 存 cho âm (jiàn ~ tồn).
Hán-Việt: tiến
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiến": cỏ 艹 (thảo) còn tồn 存 (tồn) — đưa lên dâng lên như dâng cỏ tươi, 荐 là tiến cử giới thiệu.
Gương Hán-Việt
tiến trong '推荐 thôi tiến' (tiến cử, đề xuất)
Mở khoá kiến thức
Biết 荐 (tiến) mở khoá: 推荐 (tiến cử, đề xuất), 荐举 (tiến cử), 自荐 (tự tiến cử).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 荐 (phồn thể 薦) là chữ hình thanh (psc): 艸 (thảo, biểu nghĩa: cỏ) + 存 (tồn, biểu âm). Nghĩa gốc là dâng lên cỏ (để tế thần, để ăn). Sau mở rộng sang nghĩa 'tiến cử, giới thiệu' — như dâng người lên trên.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.