Từ vựng tiếng Trung
jiàn

Nghĩa tiếng Việt

hai lần; tiến cử; cỏ cho súc vật; chiếu cói

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

荐 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 存 (Tồn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹 cho nghĩa liên quan đến cỏ/đồ dâng lên bằng thực vật, 存 cho âm (jiàn ~ tồn).

Hán-Việt: tiến

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiến": cỏ 艹 (thảo) còn tồn 存 (tồn) — đưa lên dâng lên như dâng cỏ tươi, 荐 là tiến cử giới thiệu.

Gương Hán-Việt

tiến trong '推荐 thôi tiến' (tiến cử, đề xuất)

Mở khoá kiến thức

Biết 荐 (tiến) mở khoá: 推荐 (tiến cử, đề xuất), 荐举 (tiến cử), 自荐 (tự tiến cử).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

荐 oracle 1
Giáp cốt văn
荐 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 荐 (phồn thể 薦) là chữ hình thanh (psc): 艸 (thảo, biểu nghĩa: cỏ) + 存 (tồn, biểu âm). Nghĩa gốc là dâng lên cỏ (để tế thần, để ăn). Sau mở rộng sang nghĩa 'tiến cử, giới thiệu' — như dâng người lên trên.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老师向学校推荐了他。Lǎoshī xiàng xuéxiào tuījiàn le tā. thanh 3

    Thầy giáo tiến cử anh ấy với nhà trường.

  • 你有什么书想推荐?Nǐ yǒu shénme shū xiǎng tuījiàn? thanh 3

    Bạn có cuốn sách nào muốn giới thiệu không?

  • 他毛遂自荐参加了项目。Tā Máosuì zì jiàn cānjiā le xiàngmù. thanh 1

    Anh ấy tự giới thiệu bản thân tham gia dự án.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt 'tiến', 进 là 'tiến vào', 荐 là 'tiến cử/giới thiệu'

  • 荐 chứa 存, dễ quên bộ 艹 bên trên

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.