Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jìn

Nghĩa tiếng Việt

đi vào

Âm Hán Việt

tiến, tấn

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 進 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

進 = 辵/辶 (biểu nghĩa: bước đi) + 隹 (biểu nghĩa: chim đuôi ngắn); chữ hội ý. Wiktionary ghi ls=ic: chim chỉ bước tiến về phía trước, không lùi lại — vì vậy ý nghĩa là tiến lên, bước vào. Cũng được phân tích là hình thanh (辵+閵).

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ trung tâm trong câu hoặc kết hợp với các động từ khác để chỉ xu hướng chuyển động hướng vào trong hoặc đi lên.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tiến, tấn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiến": con chim (隹) chỉ bước tiến (辵), không biết lùi — đó là nghĩa tiến lên, đi vào, không chần chừ.

Gương Hán-Việt

tiến trong 前进 (tiền tiến — tiến lên), 进步 (tiến bộ), 进入 (tiến nhập — đi vào)

Mở khoá kiến thức

Biết 進 mở khoá loạt từ hành động: 进入, 进步, 前进, 促进 — tất cả về sự tiến lên.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

進 oracle 1
Giáp cốt văn
進 bronze 1
Kim văn
進 bigseal 1
Đại triện
進 seal 1
Tiểu triện

進 là chữ hội ý: 辵 (bước đi) + 隹 (chim đuôi ngắn). Wiktionary giải thích: 'a bird can only walk forward, not backward, hence implying forward'. Cũng có phân tích hình thanh: 辵 + 閵 (ls=psc). Shuowen Jiezi theo cách hình thanh. Nghĩa gốc: tiến lên, bước vào. Dạng giáp cốt, kim văn, đại triện, tiểu triện đều ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我們要不斷進步。Wǒmen yào bùduàn jìnbù. thanh 3

    Chúng ta cần không ngừng tiến bộ.

  • 請進,裡面請坐。Qǐng jìn, lǐmiàn qǐng zuò. thanh 3

    Mời vào, mời ngồi.

  • 軍隊向前進。Jūnduì xiàng qián jìn. thanh 1

    Quân đội tiến về phía trước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 進 là phồn thể, 进 là giản thể — cùng nghĩa

  • cùng âm jìn; 近 (cận) là gần, 進 là tiến lên

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.