Nghĩa tiếng Việt
hai lần; tiến cử; cỏ cho súc vật; chiếu cói
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
薦 là chữ hội ý kiêm ký âm: 艸 (cỏ) + 廌 (thú hoang ăn cỏ) = bãi cỏ chăn thú. Nghĩa gốc là cỏ làm thức ăn cho súc vật; sau mượn âm để nghĩa 'tiến cử, giới thiệu'.
Hán-Việt: tiến
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiến": 艸 (cỏ) + 廌 (thú) — dâng cỏ thơm tiến lên tế thần, rồi mở rộng là tiến cử người tài.
Gương Hán-Việt
tiến — trong 推薦 (thôi tiến), 薦拔 (tiến bạt), 自薦 (tự tiến)
Mở khoá kiến thức
Biết 薦 mở khóa 推薦 (tiến cử), 自薦 (tự tiến cử), 薦賢 (tiến hiền) trong văn học và hành chính.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Hội ý tự: 艸 (cỏ) + 廌 (thú hoang). Nghĩa gốc: bãi cỏ/đồng cỏ. Sau được mượn âm (giả tá) để ghi từ 'tiến cử, giới thiệu'. Truyền thống giải thích: dâng cỏ thơm lên tế thần → tiến dâng → tiến cử.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他向主管推薦了一位能幹的員工。
Anh ấy tiến cử với cấp trên một nhân viên có năng lực.
- 自薦不失為一種積極的態度。
Tự tiến cử cũng là một thái độ tích cực.
- 古代以薦舉制選拔人才。
Thời cổ dùng chế độ tiến cử để chọn nhân tài.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.