Từ vựng tiếng Trung
jiàn

Nghĩa tiếng Việt

cái gương soi bằng đồng

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鉴 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 監 (Giám, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ kim chỉ chất liệu đồng của gương cổ, 監 cho âm đọc và cũng gợi nghĩa "soi chiếu, giám sát".

Hán-Việt: giám

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giám": gương đồng (金) để giám sát (監) — nhìn vào gương mà tự xét mình, rút kinh nghiệm từ quá khứ.

Gương Hán-Việt

"giám" trong "giám sát", "giám khảo", "giám đốc" — người soi xét, kiểm tra

Mở khoá kiến thức

Biết 鉴 (giám) mở khoá: 借鉴 (học hỏi kinh nghiệm), 鉴于 (xét về), 鉴别 (phân biệt), 鉴赏 (thưởng thức), 鉴定 (đánh giá).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鉴 là chữ hình thanh: 金 (kim loại) biểu nghĩa — gương đồng cổ đại làm bằng đồng, 監 biểu âm. Theo Wiktionary, nghĩa gốc là cái gương đồng (đồng giám). Từ nghĩa "soi gương" mở rộng sang "xem xét, tham khảo, rút kinh nghiệm". 鉴 là dạng giản thể của 鑒/鑑.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们要借鉴历史的教训。Wǒmen yào jièjiàn lìshǐ de jiàoxùn. thanh 3

    Chúng ta phải học hỏi từ bài học lịch sử.

  • 鉴于情况复杂,请慎重决定。Jiànyú qíngkuàng fùzá, qǐng shènzhòng juédìng. thanh 4

    Xét tình hình phức tạp, hãy quyết định thận trọng.

  • 专家对这幅画进行了鉴定。Zhuānjiā duì zhè fú huà jìnxíng le jiàndìng. thanh 1

    Chuyên gia đã giám định bức tranh này.

  • 他很喜欢鉴赏古典音乐。Tā hěn xǐhuān jiànshǎng gǔdiǎn yīnyuè. thanh 1

    Anh ấy rất thích thưởng thức nhạc cổ điển.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jiān/jiàn, 监 là giám sát (không có bộ kim), 鉴 là gương/tham khảo (có bộ kim)

  • cùng Hán-Việt "lãm", đều liên quan đến xem xét nhưng 览 là xem rộng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.