Từ vựng tiếng Trung
jiàn*yú鉴
于
Nghĩa tiếng Việt
xét về
2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
鉴
Bộ: 金 (kim loại, vàng)
17 nét
于
Bộ: 二 (hai)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '鉴' có bộ '金' là kim loại, gợi ý sự phản chiếu hoặc kiểm tra qua bề mặt giống như gương.
- Chữ '于' rất đơn giản, tượng trưng cho sự liên quan hoặc định hướng.
→ Toàn bộ cụm từ '鉴于' có nghĩa là 'dựa trên' hoặc 'xét thấy' trong bối cảnh đánh giá hoặc xem xét điều gì đó.
Từ ghép thông dụng
鉴定
thẩm định, giám định
鉴赏
thưởng thức, đánh giá
鉴别
phân biệt, nhận định