Từ vựng tiếng Trung
jiàn*bié

Nghĩa tiếng Việt

phân biệt

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại)

15 nét

Bộ: (dao)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '鑑' bao gồm bộ '金' (kim loại) và phần '監' (giám sát), gợi ý rằng việc giám sát hoặc kiểm tra kỹ lưỡng có thể liên quan đến các vật dụng kim loại, hoặc ý nghĩa rộng hơn là sự phản ánh rõ ràng.
  • Chữ '别' có bộ '刂' (dao) và phần '另' (khác), biểu thị hành động tách biệt hoặc phân biệt.

Từ '鉴别' có nghĩa là phân biệt hoặc nhận diện, thường sử dụng trong ngữ cảnh nhận dạng hoặc xác định sự khác biệt giữa các đối tượng.

Từ ghép thông dụng

jiànbiénéng

khả năng phân biệt

jiànbiézhēnwěi

phân biệt thật giả

jiànbiéfāng

phương pháp phân biệt