Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là các danh từ chỉ sự vật cần phân định rõ ràng như hàng hóa, chữ viết, cổ vật
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
giám biệt
Từng chữ
- 鉴giámcái gương soi bằng đồng
- 别biệtchia tay, xa cách; khác biệt; quay, ngoảnh, chuyển; chia ra, phân ra; phân biệt; cài, gài, giắt, cặp, găm; đừng, chớ; hẳn là, chắc là
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong bối cảnh cần phân loại, xác định: đồ cổ, sản phẩm, thông tin, chất lượng. Trang trọng hơn '分辨' hoặc '区别'.
Câu ví dụ
- 专家鉴别出这是一幅名画
Chuyên gia xác định đây là một bức tranh nổi tiếng
- 我们需要鉴别信息的真假
Chúng ta cần phân biệt thật giả của thông tin
- 这项技术可以鉴别出产品的质量
Công nghệ này có thể nhận diện chất lượng sản phẩm
- 鉴别文物需要专业知识
Xác định đồ cổ cần kiến thức chuyên môn
Kết hợp thường gặp
- 鉴别真伪
phân biệt thật giả
- 鉴别质量
xác định chất lượng
- 鉴别能力
khả năng nhận diện
- 鉴别文物
xác định đồ cổ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.