Từ vựng tiếng Trung
jiè*jiàn

Nghĩa tiếng Việt

tham khảo và rút kinh nghiệm (từ kinh nghiệm của người khác hoặc quá khứ để học hỏi)

2 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

10 nét

Bộ: (kim loại, vàng)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

借鉴 mang hàm ý tích cực — học hỏi có chọn lọc để cải thiện bản thân. Phân biệt với 模仿 (mófǎng — bắt chước) và 参考 (cānkǎo — tham khảo thuần túy).

Câu ví dụ

  • 我们可以借鉴其他国家的成功经验。Wǒmen kěyǐ jièjiàn qítā guójiā de chénggōng jīngyàn. thanh 3

    Chúng ta có thể tham khảo kinh nghiệm thành công của các nước khác.

  • 这个项目借鉴了国际先进技术。Zhège xiàngmù jièjiànle guójì xiānjìn jìshù. thanh 4

    Dự án này đã học hỏi từ công nghệ tiên tiến quốc tế.

  • 历史的教训值得我们借鉴。Lìshǐ de jiàoxun zhídé wǒmen jièjiàn. thanh 4

    Bài học từ lịch sử đáng để chúng ta tham khảo rút kinh nghiệm.

  • 借鉴他人的优点来完善自己。Jièjiàn tārén de yōudiǎn lái wánshàn zìjǐ. thanh 4

    Học hỏi từ ưu điểm của người khác để hoàn thiện bản thân.

Kết hợp thường gặp

  • 借鉴经验jièjiàn jīngyàn thanh 4

    học hỏi kinh nghiệm

  • 值得借鉴zhídé jièjiàn thanh 2

    đáng để tham khảo

  • 借鉴先进技术jièjiàn xiānjìn jìshù thanh 4

    học hỏi công nghệ tiên tiến

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.