Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là các tác phẩm nghệ thuật, văn học hoặc đồ cổ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
giám thưởng
Từng chữ
- 鉴giámcái gương soi bằng đồng
- 赏thưởngxem, ngắm; khen thưởng, thưởng công
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, văn hóa - chỉ việc thưởng thức và đánh giá giá trị.
Câu ví dụ
- 鉴赏艺术品
Thưởng thức tác phẩm nghệ thuật
- 音乐鉴赏
Thưởng thức âm nhạc
- 鉴赏能力
Khả năng thưởng thức
Kết hợp thường gặp
- 艺术品鉴赏
thưởng thức nghệ thuật
- 鉴赏家
nhà phê bình nghệ thuật
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.