Từ vựng tiếng Trung
jiàn*dìng

Nghĩa tiếng Việt

giám định (xác nhận, thẩm định chuyên môn); rộng hơn 'đánh giá' — mang nghĩa kiểm tra chính thức, xác nhận tính xác thực hoặc chất lượng

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại, vàng)

15 nét

Bộ: (mái nhà, mái che)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

鉴定 thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, pháp lý hoặc nghệ thuật. Khác với 评价 (bình giá — nhận xét chủ quan) hay 评估 (đánh giá chung).

Câu ví dụ

  • 这幅画经过专家鉴定是真品Zhè fú huà jīngguò zhuānjiā jiàndìng shì zhēnpǐn thanh 4

    Bức tranh này được chuyên gia giám định là đồ thật

  • 法医鉴定结果已经出来了Fǎyī jiàndìng jiéguǒ yǐjīng chūlái le thanh 3

    Kết quả giám định pháp y đã có rồi

  • 文物鉴定需要丰富的经验Wénwù jiàndìng xūyào fēngfù de jīngyàn thanh 2

    Giám định cổ vật cần nhiều kinh nghiệm

  • 经过鉴定,这块玉是假的Jīngguò jiàndìng, zhè kuài yù shì jiǎ de thanh 1

    Sau khi giám định, viên ngọc này là giả

Kết hợp thường gặp

  • 司法鉴定sīfǎ jiàndìng thanh 1

    giám định tư pháp

  • 文物鉴定wénwù jiàndìng thanh 2

    giám định cổ vật

  • 法医鉴定fǎyī jiàndìng thanh 3

    giám định pháp y

  • 鉴定报告jiàndìng bàogào thanh 4

    báo cáo giám định

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.