Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa鉴定 thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, pháp lý hoặc nghệ thuật. Khác với 评价 (bình giá — nhận xét chủ quan) hay 评估 (đánh giá chung).
Câu ví dụ
- 这幅画经过专家鉴定是真品
Bức tranh này được chuyên gia giám định là đồ thật
- 法医鉴定结果已经出来了
Kết quả giám định pháp y đã có rồi
- 文物鉴定需要丰富的经验
Giám định cổ vật cần nhiều kinh nghiệm
- 经过鉴定,这块玉是假的
Sau khi giám định, viên ngọc này là giả
Kết hợp thường gặp
- 司法鉴定
giám định tư pháp
- 文物鉴定
giám định cổ vật
- 法医鉴定
giám định pháp y
- 鉴定报告
báo cáo giám định
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.