Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
dǎng挡
擋

Nghĩa tiếng Việt

kháng cự, chống lại; sắp xếp

Âm Hán Việt

đáng

1 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 挡 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
手
Số nét
9 nét

挡 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 当 (Đang, biểu âm: cho âm dǎng). Đây là giản thể của 擋. Cấu trúc hình thanh — bộ thủ chỉ hành động dùng tay chặn lại, 当 cho âm. Nghĩa: dùng tay (hoặc vật gì) chặn, cản lại.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Chữ này thường làm động từ đứng trước danh từ để chỉ hành động ngăn chặn hoặc che chắn.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Từ vựng HSK 5: chặn

  • /dǎng/chặn

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đáng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đảng": 挡 có bộ 扌(tay) — tay đảng (chặn) lại, như đảng phòng chắn sóng gió.

Gương Hán-Việt

đảng trong 遮擋 (che đảng — che chắn), 阻擋 (trở đảng — cản trở).

Mở khoá kiến thức

Biết 挡 mở khoá: 挡住 (chặn lại), 遮挡 (che chắn), 阻挡 (cản trở), 抵挡 (chống cự).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

挡 là giản thể của 擋. Wiktionary ghi: 挡 = 扌+ 当 (giản hoá từ 當). Chữ truyền thống 擋 = 手 (tay, biểu nghĩa) + 當 (biểu âm). Nghĩa gốc: dùng tay chặn lại, cản trở. Từ hành động vật lý này, mở rộng sang: màn che, tấm chắn, và trong xe cộ: số (gear) — thứ 'cản' tốc độ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他用手挡住了飞来的球。tā yòng shǒu dǎngzhù le fēilái de qiú. thanh 1

    Anh ấy dùng tay chặn quả bóng bay đến.

  • 大树挡住了阳光。dà shù dǎngzhù le yángguāng. thanh 4

    Cây cổ thụ che khuất ánh mặt trời.

  • 任何人都无法阻挡历史的进步。rènhé rén dōu wúfǎ zǔdǎng lìshǐ de jìnbù. thanh 4

    Không ai có thể cản trở sự tiến bộ của lịch sử.

  • 别bié thanh 2挡dǎng thanh 3我wǒ thanh 3的de thanh 5路lù, thanh 4,请qǐng thanh 3让ràng thanh 4一yí thanh 2下xià. thanh 4。

    Đừng chặn đường của tôi, xin nhường đường một chút.

  • 树shù thanh 4木mù thanh 4挡dǎng thanh 3住zhù thanh 4了le thanh 5猛měng thanh 3烈liè thanh 4的de thanh 5风fēng thanh 1沙shā. thanh 1。

    Cây cối đã chặn lại gió cát dữ dội.

  • 无wù thanh 4论lùn thanh 4什shén thanh 2么me thanh 5困kùn thanh 4难nan thanh 5都dōu thanh 1挡dǎng thanh 3不bú thanh 2住zhù thanh 4他tā. thanh 1。

    Dù có khó khăn gì cũng không chặn nổi anh ấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 档

    cùng âm dàng, 档 nghĩa là hồ sơ/tài liệu lưu, dễ nhầm

  • 当

    phần biểu âm của 挡, đứng một mình có nhiều nghĩa khác

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.