Nghĩa tiếng Việt
bè, đảng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
党 là chữ hình thanh: phần trên (biến thể 尚, Thượng) cho âm, phần dưới 兄 (Huynh — con người) biểu nghĩa. Nghĩa gốc là nhóm người cùng phe, bè đảng.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dǎng/đảng
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: đảng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đảng": nhiều người (兄 — huynh đệ) tụ tập dưới lý tưởng cao (尚 — cao thượng) — đó là đảng phái.
Gương Hán-Việt
đảng trong đảng viên (党员), chính đảng (政党), đảng cộng sản (共产党)
Mở khoá kiến thức
Biết 党 (đảng) mở khoá 党员 (đảng viên), 政党 (chính đảng), 入党 (gia nhập đảng), 执政党 (đảng cầm quyền).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
党 là dạng giản thể của 黨. Wiktionary ghi cấu tạo gốc: 尚 (biểu âm) + 儿 (con người, biểu nghĩa), chữ hình thanh. Ngoài các nghĩa gốc, 党 còn được dùng thay thế cho 黨 trong tiếng Trung giản thể để chỉ đảng phái chính trị.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她上个月加入了共产党。
Tháng trước cô ấy gia nhập Đảng Cộng sản.
- 各政党都在为选举做准备。
Các đảng phái đều đang chuẩn bị cho cuộc bầu cử.
- 党员要遵守党的纪律。
Đảng viên phải tuân thủ kỷ luật đảng.
- 这个政党的支持率很高。
Tỉ lệ ủng hộ của đảng này rất cao.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.