Từ vựng tiếng Trung
dǎng

Nghĩa tiếng Việt

bè, đảng

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

党 là chữ hình thanh: phần trên (biến thể 尚, Thượng) cho âm, phần dưới 兄 (Huynh — con người) biểu nghĩa. Nghĩa gốc là nhóm người cùng phe, bè đảng.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /dǎng/đảng

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: đảng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đảng": nhiều người (兄 — huynh đệ) tụ tập dưới lý tưởng cao (尚 — cao thượng) — đó là đảng phái.

Gương Hán-Việt

đảng trong đảng viên (党员), chính đảng (政党), đảng cộng sản (共产党)

Mở khoá kiến thức

Biết 党 (đảng) mở khoá 党员 (đảng viên), 政党 (chính đảng), 入党 (gia nhập đảng), 执政党 (đảng cầm quyền).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

党 là dạng giản thể của 黨. Wiktionary ghi cấu tạo gốc: 尚 (biểu âm) + 儿 (con người, biểu nghĩa), chữ hình thanh. Ngoài các nghĩa gốc, 党 còn được dùng thay thế cho 黨 trong tiếng Trung giản thể để chỉ đảng phái chính trị.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她上个月加入了共产党。Tā shàng gè yuè jiārùle gòngchǎndǎng. thanh 1

    Tháng trước cô ấy gia nhập Đảng Cộng sản.

  • 各政党都在为选举做准备。Gè zhèngdǎng dōu zài wèi xuǎnjǔ zuò zhǔnbèi. thanh 4

    Các đảng phái đều đang chuẩn bị cho cuộc bầu cử.

  • 党员要遵守党的纪律。Dǎngyuán yào zūnshǒu dǎng de jìlǜ. thanh 3

    Đảng viên phải tuân thủ kỷ luật đảng.

  • 这个政党的支持率很高。Zhège zhèngdǎng de zhīchí lǜ hěn gāo. thanh 4

    Tỉ lệ ủng hộ của đảng này rất cao.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 黨 là phồn thể của 党, cần phân biệt hai dạng chữ

  • đồng âm gần (dāng/dǎng), dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.