Nghĩa tiếng Việt
đu đưa, đánh đu; chèo thuyền; rửa, súc; làm hết sạch
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
荡 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 汤 (Thang, biểu âm). Đây là chữ giản thể của 蕩, được giản hoá bằng cách thay 湯 thành 汤. Cấu trúc hình thanh — 汤 cho âm, 艹 gợi nghĩa liên quan đến thực vật/mặt nước.
Hán-Việt: đãng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đãng": hình ảnh đám cỏ (艹) trên mặt nước sôi (汤) — sóng đánh đãng đưa, không yên định.
Gương Hán-Việt
"đãng" trong "động đãng" (bất ổn, dao động), "phóng đãng" (buông thả)
Mở khoá kiến thức
Biết 荡 mở khoá: 动荡 (động đãng – bất ổn), 荡漾 (đãng dạng – gợn sóng), 倾家荡产 (khuynh gia đãng sản – khánh kiệt)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
荡 là chữ giản thể của 蕩. Theo nguồn Wiktionary, 蕩 được giản hoá từ hình thức 湯 thành 汤 (làm phần biểu âm). Chữ gốc 蕩 kết hợp bộ cỏ 艸 (biểu nghĩa) với 湯 (biểu âm), nguyên nghĩa chỉ nước lay động, sóng gợn. Từ đó mở rộng nghĩa: đung đưa, rửa sạch, làm trống rỗng. Chưa có nguồn học thuật chuyên sâu về giáp cốt/kim văn cho dạng giản thể này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 社会动荡不安。
Xã hội bất ổn, dao động.
- 湖面上荡漾着涟漪。
Mặt hồ gợn lên những làn sóng nhỏ.
- 他晃荡了一天,什么也没做。
Anh ấy lang thang cả ngày mà không làm gì.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.