Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa晃荡 có hai nghĩa: (1) vật lý — lắc lư qua lại; (2) hành vi — lang thang vô mục đích (có sắc thái chê).
Câu ví dụ
- 船在海浪中晃荡。
Con thuyền lắc lư trong sóng biển.
- 他整天在街上晃荡,什么事都不做。
Anh ta cả ngày lang thang ngoài phố, không làm gì cả.
- 背包里的水瓶晃荡着发出响声。
Chai nước trong ba lô lắc lư phát ra tiếng kêu.
- 别在外面晃荡了,快回家。
Đừng lang thang ngoài đó nữa, về nhà mau.
Kết hợp thường gặp
- 来回晃荡
lắc qua lắc lại
- 到处晃荡
lang thang khắp nơi
- 摇晃
lắc lư, rung chuyển — từ gần nghĩa
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.