Từ vựng tiếng Trung
huàng*dang晃
荡
Nghĩa tiếng Việt
lang thang
2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
晃
Bộ: 日 (mặt trời)
10 nét
荡
Bộ: 艹 (cỏ)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 晃: Ký tự này có bộ '日' (mặt trời) bên trái và '光' (ánh sáng) bên phải, cho thấy sự chiếu sáng hoặc lung linh.
- 荡: Ký tự này có bộ '艹' (cỏ) trên và '汤' (nước nóng) dưới, gợi ý sự rung động hoặc xao động như nước dưới ánh mặt trời.
→ 晃荡: Diễn tả sự dao động hoặc lung linh, thường chỉ sự di chuyển không ổn định.
Từ ghép thông dụng
晃动
rung động, lung lay
晃眼
chói mắt
飘荡
bay bổng, lơ lửng