Từ vựng tiếng Trung
dàng

Nghĩa tiếng Việt

đu đưa, đánh đu; chèo thuyền; rửa, súc; làm hết sạch

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

盪 là dị thể của 蕩 (đãng), có bộ 皿 (mãnh, chén/bát) hoặc cấu trúc liên quan đến nước và chứa đựng. Không có dữ liệu cấu tạo chi tiết. Chưa có nguồn học thuật xác định ls riêng.

Hán-Việt: đãng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đãng": nước (bộ mãnh/皿) đung đưa đãng đẵng — hình ảnh nước trong chén lắc qua lắc lại.

Gương Hán-Việt

đãng — dùng trong phóng đãng (放蕩), đãng khí (蕩氣) qua dạng chuẩn 蕩.

Mở khoá kiến thức

Biết 盪 (đãng) giúp nhận ra dị thể của 蕩 và đọc cổ văn về nước, sự chuyển động, phóng túng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

盪 là dị thể của 蕩 (đãng, đung đưa/tráng rửa). Wiktionary ghi nhận nhiều âm đọc (Quan thoại: dàng, Quảng Đông: dong6) và nghĩa: đung đưa, rung lắc, tráng rửa (nước). Chưa có phân tích cấu tạo chi tiết cho dạng 盪 trong dữ liệu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 盪為蕩之異體字。dàng wéi dàng zhī yìtǐzì. thanh 4

    盪 là dị thể của chữ 蕩 (đung đưa).

  • 盪字見於古代詩文。dàng zì jiànyú gǔdài shīwén. thanh 4

    Chữ 盪 thấy trong thơ văn cổ đại.

  • 盪與蕩同義,指搖動。dàng yǔ dàng tóngyì, zhǐ yáodòng. thanh 4

    盪 và 蕩 cùng nghĩa, chỉ sự đung đưa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 盪 là dị thể của 蕩, gần như đồng nhất

  • giản thể của 蕩/盪, cùng nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.