Nghĩa tiếng Việt
cái mâm; cái chậu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
盤 = 凡 (Phàm, biểu âm) + 攴 (Phác, biểu nghĩa: hành động) + 皿 (Mãnh, biểu nghĩa: đồ đựng); chữ hình thanh với hai thành phần biểu nghĩa. 皿 xác định lớp nghĩa (dụng cụ đựng đồ), 凡 cung cấp âm.
Hán-Việt: bàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bàn": 皿 (mãnh — đồ đựng) + 凡 (phàm — thông thường) = 盤 — cái mâm bình thường trong nhà; "bàn" trong "bàn tròn", "bàn cờ".
Gương Hán-Việt
"Bàn" xuất hiện rộng rãi: bàn tính (算盤 — bàn tính hạt), kỳ bàn (棋盤 — bàn cờ), bàn toan (tính toán, bàn tính).
Mở khoá kiến thức
Biết 盤 mở khoá: kỳ bàn (bàn cờ), toán bàn (bàn tính), bàn vấn (hỏi han kỹ), bàn cứ (chiếm giữ vùng đất).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
盤 ban đầu chỉ một loại đồ đựng rộng, phẳng — dùng làm chậu rửa tay thời cổ đại. Giáp cốt văn (oracle bone) đã ghi nhận chữ này. Theo Wiktionary, cấu trúc hình thanh: 凡 biểu âm, 攴 và 皿 biểu nghĩa. Nghĩa mở rộng sang: mâm, đĩa, đồng hồ, ổ đĩa, thị trường chứng khoán, vv. Có nguồn hanziyuan.net cung cấp ảnh giáp cốt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 桌上放著一個大盤子。
Trên bàn có một cái đĩa lớn.
- 他盤腿坐在地上。
Anh ấy ngồi xếp bằng trên sàn.
- 股市大盤今天上漲了。
Thị trường chứng khoán tổng thể hôm nay tăng.
- 她把頭髮盤了起來。
Cô ấy búi tóc lên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.