Từ vựng tiếng Trung
pán

Nghĩa tiếng Việt

cái mâm; cái chậu

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

盤 = 凡 (Phàm, biểu âm) + 攴 (Phác, biểu nghĩa: hành động) + 皿 (Mãnh, biểu nghĩa: đồ đựng); chữ hình thanh với hai thành phần biểu nghĩa. 皿 xác định lớp nghĩa (dụng cụ đựng đồ), 凡 cung cấp âm.

Hán-Việt: bàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bàn": 皿 (mãnh — đồ đựng) + 凡 (phàm — thông thường) = 盤 — cái mâm bình thường trong nhà; "bàn" trong "bàn tròn", "bàn cờ".

Gương Hán-Việt

"Bàn" xuất hiện rộng rãi: bàn tính (算盤 — bàn tính hạt), kỳ bàn (棋盤 — bàn cờ), bàn toan (tính toán, bàn tính).

Mở khoá kiến thức

Biết 盤 mở khoá: kỳ bàn (bàn cờ), toán bàn (bàn tính), bàn vấn (hỏi han kỹ), bàn cứ (chiếm giữ vùng đất).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

盤 oracle 1盤 oracle 2盤 oracle 3
Giáp cốt văn
盤 seal 1
Tiểu triện
盤 liushutong 1
Lục thư thông

盤 ban đầu chỉ một loại đồ đựng rộng, phẳng — dùng làm chậu rửa tay thời cổ đại. Giáp cốt văn (oracle bone) đã ghi nhận chữ này. Theo Wiktionary, cấu trúc hình thanh: 凡 biểu âm, 攴 và 皿 biểu nghĩa. Nghĩa mở rộng sang: mâm, đĩa, đồng hồ, ổ đĩa, thị trường chứng khoán, vv. Có nguồn hanziyuan.net cung cấp ảnh giáp cốt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 桌上放著一個大盤子。Zhuō shàng fàngzhe yī gè dà pánzi. thanh 1

    Trên bàn có một cái đĩa lớn.

  • 他盤腿坐在地上。Tā pán tuǐ zuò zài dì shàng. thanh 1

    Anh ấy ngồi xếp bằng trên sàn.

  • 股市大盤今天上漲了。Gǔshì dàpán jīntiān shàngzhǎng le. thanh 3

    Thị trường chứng khoán tổng thể hôm nay tăng.

  • 她把頭髮盤了起來。Tā bǎ tóufa pán le qǐlái. thanh 1

    Cô ấy búi tóc lên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể tương đương — 盤 là phồn thể

  • là bộ thủ của 盤, dễ nhầm khi chữ viết nhỏ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.