Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
tǎn*dàng坦

Nghĩa tiếng Việt

Thẳng thắn, quang minh, rộng rãi, bao la

Âm Hán Việt

thản đãng

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 土 (đất; sao Thổ)

8 nét

Bộ: 艸 (bộ thảo)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng để miêu tả tính cách con người hoặc địa hình bằng phẳng, rộng lớn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thản đãng

Từng chữ

  • 坦thảnphẳng phiu
  • 荡đãngđu đưa, đánh đu; chèo thuyền; rửa, súc; làm hết sạch

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他为人坦荡,光明磊落。Tā wéirén tǎndàng, guāngmíng lěiluò. thanh 1
  • 站在山顶,胸怀坦荡。Zhàn zài shāndǐng, xiōnghuái tǎndàng. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.