Từ vựng tiếng Trung
tǎn*rán坦
然
Nghĩa tiếng Việt
bình tĩnh
2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
坦
Bộ: 土 (đất)
8 nét
然
Bộ: 灬 (lửa)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 坦: Bao gồm bộ '土' (đất) và phần bên phải là '旦', gợi ý về một mặt phẳng rộng lớn trên đất, có nghĩa là 'bằng phẳng'.
- 然: Gồm bộ '灬' (lửa) và phần trên là '月', thường chỉ về một trạng thái tự nhiên, có nghĩa là 'như vậy'.
→ 坦然 có nghĩa là một trạng thái an nhiên, bình thản, không lo lắng.
Từ ghép thông dụng
坦然
bình thản, an nhiên
坦白
thẳng thắn, thành thật
坦率
thẳng thắn, trung thực