Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ thái độ bình tĩnh đối mặt với sự việc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thản nhiên
Từng chữ
- 坦thảnphẳng phiu
- 然nhiênđúng; thế, vậy; nhưng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ thái độ bình thản, không lo âu khi đối mặt với khó khăn, thất bại, hoặc khi thừa nhận lỗi. Mang sắc thái tinh thần vững vàng, không hoảng loạn.
Câu ví dụ
- 他坦然地面对困难
Anh ấy bình tĩnh đối mặt với khó khăn
- 面对失败,他仍然坦然
Đối mặt với thất bại, anh ấy vẫn thản nhiên
- 她坦然承认了自己的错误
Cô ấy thản nhiên thừa nhận lỗi của mình
- 我们要坦然接受结果
Chúng ta nên thản nhiên chấp nhận kết quả
Kết hợp thường gặp
- 坦然面对
bình tĩnh đối mặt
- 坦然承认
thản nhiên thừa nhận
- 坦然接受
thản nhiên chấp nhận
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.