Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ như tình hình, xã hội hoặc làm vị ngữ miêu tả trạng thái
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
động đãng
Từng chữ
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
- 荡đãngđu đưa, đánh đu; chèo thuyền; rửa, súc; làm hết sạch
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho tình thế xã hội, chính trị, tài chính không ổn định.
Câu ví dụ
- 战乱导致了该地区局势的动荡。
Chiến tranh loạn lạc dẫn đến sự bất ổn trong tình hình khu vực này.
- 动荡的社会环境不利于经济发展。
Môi trường xã hội biến động không có lợi cho phát triển kinh tế.
- 经历了一生动荡,他渴望平静的生活。
Trải qua một đời biến động, ông ấy khao khát cuộc sống bình yên.
Kết hợp thường gặp
- 社会动荡
thất ổn xã hội
- 政治动荡
thất ổn chính trị
- 局势动荡
tình thế không ổn định
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.