Từ vựng tiếng Trung
dòng*dàng

Nghĩa tiếng Việt

không ổn định

2 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức mạnh)

6 nét

Bộ: (cỏ)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 动: Kết hợp giữa bộ '力' mang ý nghĩa sức mạnh và một phần bên trái tạo thành hành động hoặc sự chuyển động.
  • 荡: Bao gồm bộ '艹' chỉ cỏ trên đầu và phần dưới chỉ sự lay động hoặc xóa bỏ.

动荡: Chỉ sự không ổn định, biến động mạnh mẽ.

Từ ghép thông dụng

dòngdàngān

bất ổn, xáo trộn

jīngdòngdàng

biến động kinh tế

shèhuìdòngdàng

biến động xã hội