Từ vựng tiếng Trung
dàng*yàng

Nghĩa tiếng Việt

Đãng dạng — gợn sóng, dao động nhẹ nhàng trên mặt nước; cũng dùng ẩn dụ cho cảm xúc lan tỏa trong lòng.

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

10 nét

Bộ: (nước)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng tả cảnh thiên nhiên (mặt nước gợn sóng) và cảm xúc lan tỏa; mang sắc thái thơ mộng, trữ tình.

Câu ví dụ

  • 湖面上荡漾着微微的涟漪。Húmiàn shàng dàngyàng zhe wēiwēi de liányī. thanh 2

    Trên mặt hồ gợn lên những làn sóng lăn tăn.

  • 音乐声在空气中荡漾,令人心旷神怡。Yīnyuè shēng zài kōngqì zhōng dàngyàng, lìng rén xīnkuàng shényí. thanh 1

    Tiếng nhạc lan tỏa trong không khí, khiến lòng người thư thái.

  • 她的歌声在山谷中荡漾。Tā de gēshēng zài shāngǔ zhōng dàngyàng. thanh 1

    Giọng hát của cô ấy vang vọng lan tỏa trong thung lũng.

  • 心中荡漾着幸福的感觉。Xīn zhōng dàngyàng zhe xìngfú de gǎnjué. thanh 1

    Trong lòng dạt dào cảm giác hạnh phúc.

Kết hợp thường gặp

  • 荡漾的波纹dàngyàng de bōwén thanh 4

    những gợn sóng dao động

  • 心中荡漾xīn zhōng dàngyàng thanh 1

    trong lòng dạt dào

  • 湖面荡漾húmiàn dàngyàng thanh 2

    mặt hồ gợn sóng

  • 荡漾着笑声dàngyàng zhe xiàoshēng thanh 4

    tiếng cười vang vọng lan tỏa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.