Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng tả cảnh thiên nhiên (mặt nước gợn sóng) và cảm xúc lan tỏa; mang sắc thái thơ mộng, trữ tình.
Câu ví dụ
- 湖面上荡漾着微微的涟漪。
Trên mặt hồ gợn lên những làn sóng lăn tăn.
- 音乐声在空气中荡漾,令人心旷神怡。
Tiếng nhạc lan tỏa trong không khí, khiến lòng người thư thái.
- 她的歌声在山谷中荡漾。
Giọng hát của cô ấy vang vọng lan tỏa trong thung lũng.
- 心中荡漾着幸福的感觉。
Trong lòng dạt dào cảm giác hạnh phúc.
Kết hợp thường gặp
- 荡漾的波纹
những gợn sóng dao động
- 心中荡漾
trong lòng dạt dào
- 湖面荡漾
mặt hồ gợn sóng
- 荡漾着笑声
tiếng cười vang vọng lan tỏa
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.