Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả đường sá, địa hình bằng phẳng và có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bình thản
Từng chữ
- 平bìnhbằng; âm bằng
- 坦thảnphẳng phiu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'Bình thản' — 平 (bình, bằng) + 坦 (thản, phẳng); bằng phẳng như đất thản.
Câu ví dụ
- 道路平坦
con đường bằng phẳng
- 地势平坦
địa thế bằng phẳng
- 平坦的操场
sân tập bằng phẳng
Kết hợp thường gặp
- 宽阔平坦
rộng và bằng phẳng
- 平坦路面
mặt đường phẳng
- 心情平坦
tâm trạng bình thẳm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.