Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả tính cách, thái độ hoặc khí hậu ôn hòa
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bình hoà
Từng chữ
- 平bìnhbằng; âm bằng
- 和hoàcùng, và; trộn lẫn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để miêu tả tính cách, thái độ hiền hòa, điềm tĩnh. Khác với 温和 (nhẹ nhàng), 平nh nhấn mạnh sự cân bằng.
Câu ví dụ
- 性格平和
Tính cách hiền hòa
- 态度平和
Thái độ điềm tĩnh
- 心地平和
Tâm địa hiền hòa
- 保持平和的心态
Giữ thái độ bình tĩnh
- 平和的声音
Giọng nói hiền hòa
Kết hợp thường gặp
- 心态平和
thái độ bình tĩnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.