Từ vựng tiếng Trung
píng*hé

Nghĩa tiếng Việt

bình tĩnh

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cạn)

5 nét

Bộ: (miệng)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 平: Hình ảnh của mặt đất bằng phẳng, không gồ ghề.
  • 和: Hình ảnh của người đứng nói chuyện với nhau, biểu thị sự hòa hợp.

平和: Biểu thị sự bình yên và hài hòa.

Từ ghép thông dụng

和平hépíng

hòa bình

平常píngcháng

bình thường

和谐héxié

hài hòa