Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để miêu tả khí thế di chuyển của một đoàn người hoặc dòng nước lớn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hạo hạo đãng đãng
Từng chữ
- 浩hạoto lớn, đồ sộ, khổng lồ
- 浩hạoto lớn, đồ sộ, khổng lồ
- 荡đãngđu đưa, đánh đu; chèo thuyền; rửa, súc; làm hết sạch
- 荡đãngđu đưa, đánh đu; chèo thuyền; rửa, súc; làm hết sạch
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 游行队伍浩浩荡荡地通过了街道。
- 长江水浩浩荡荡地奔向大海。
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.