Nghĩa tiếng Việt
to lớn, đồ sộ, khổng lồ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
浩 = 氵/水 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 告 (Cáo, biểu âm); chữ hình thanh. Chỉ nước mênh mang rộng lớn; mở rộng sang 'to lớn, đồ sộ'.
Hán-Việt: hạo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hạo": bộ Thuỷ (nước) + bộ Cáo (báo cáo) — biển cả mênh mông phô ra sức mạnh đồ sộ.
Gương Hán-Việt
浩 trong 浩瀚 (hạo hãn — mênh mông), 浩劫 (hạo kiếp — thảm họa), tên nam Hạo
Mở khoá kiến thức
Biết 浩 (hạo) mở khoá: 浩瀚 (mênh mông vô tận), 浩劫 (thảm họa lớn), 浩然正气 (chính khí hạo nhiên).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 浩 là chữ hình thanh: 水 (thuỷ, biểu nghĩa) + 告 (cáo, biểu âm). Nghĩa gốc là nước mênh mang, biển rộng. Mở rộng sang nghĩa 'to lớn, đồ sộ, khổng lồ'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 太平洋浩瀚无边。
Thái Bình Dương mênh mông vô tận.
- 这场战争是一场浩劫。
Cuộc chiến này là một thảm họa lớn.
- 他是个浩然正气的好官。
Anh ấy là vị quan tốt với chính khí hạo nhiên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.