Từ vựng tiếng Trung
hào

Nghĩa tiếng Việt

nước mênh mông

1 chữ21 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

灏 là dạng giản thể của 灝. Chữ phồn thể 灝 gồm bộ 氵 (thủy, nước) và thành phần phức tạp bên phải. Wiktionary ghi đây là biến thể của 浩 (hạo — rộng lớn). Cấu trúc cụ thể chưa có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng trong nguồn học thuật.

Hán-Việt: hạo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hạo": 灏 mang ý nghĩa 'hạo nhiên' — rộng lớn bao la như trời đất; thường dùng đặt tên với hàm nghĩa cao thượng, rộng rãi.

Gương Hán-Việt

hạo — 灏气 (hạo khí): khí rộng lớn; 灝瀚 (hạo hãn): mênh mông rộng lớn; thường dùng trong tên người

Mở khoá kiến thức

Biết 灏 giúp đọc tên người Trung Hoa mang ý nghĩa 'rộng lớn, bao la'; liên kết với nhóm 浩/皓/顥 đồng âm hào.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

灏 (hào) có hai nghĩa chính: (1) sữa đậu nành; (2) dạng thay thế của 浩 — rộng lớn, bao la. Cũng là biến thể của 皓/顥 — trắng sáng. Wiktionary liệt kê 灝溔 (hạo yểu — rộng mênh mông). Chữ tạo muộn, thường dùng làm tên người (ý nghĩa: rộng lớn, bao la). Nguồn glyph cổ chưa rõ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的名字叫李灏,寓意宽广。Tā de míngzi jiào Lǐ Hào, yùyì kuānguǎng. thanh 1

    Tên anh ấy là Lý Hạo, hàm ý rộng rãi bao la.

  • 灏气长存天地间。Hào qì cháng cún tiāndì jiān. thanh 4

    Khí rộng lớn trường tồn giữa trời đất.

  • 灏瀚的宇宙令人叹服。Hàohàn de yǔzhòu lìng rén tànfú. thanh 4

    Vũ trụ mênh mông khiến người ta kinh ngạc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm hào, nghĩa rộng lớn; 浩 thông dụng hơn, 灏 ít dùng hơn

  • đồng âm hào, cùng chỉ trắng sáng; 皓 bộ 白 (trắng), 灏 bộ nước

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.