Từ vựng tiếng Trung
hào*jié浩
劫
Nghĩa tiếng Việt
thảm họa
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
浩
Bộ: 氵 (nước)
11 nét
劫
Bộ: 力 (sức lực)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '浩' có bộ thủ là '氵' biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước, kết hợp với phần còn lại tạo thành ý nghĩa nước mênh mông, rộng lớn.
- Chữ '劫' có bộ thủ '力' biểu thị sức mạnh, kết hợp với phần còn lại tạo ra ý nghĩa hành động mạnh mẽ, tai họa.
→ Từ '浩劫' thường chỉ sự tai họa lớn, thảm họa thiên nhiên lớn lao.
Từ ghép thông dụng
浩瀚
rộng lớn, bao la
大浩劫
đại thảm họa
浩然
chính trực, rộng lớn