Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn viết, trang trọng. Chỉ thảm họa, tai họa lớn, thường mang sắc thái tiêu cực nghiêm trọng.
Câu ví dụ
- 这场浩劫造成巨大损失
Thảm họa này gây ra thiệt hại khổng lồ
- 历史上的一场浩劫
Một thảm họa trong lịch sử
- 避免浩劫重演
Tránh thảm họa diễn ra lại
- 经历浩劫
Trải qua thảm họa
Kết hợp thường gặp
- 一场浩劫
một thảm họa
- 历史浩劫
thảm họa lịch sử
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.