Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hào*jié

Nghĩa tiếng Việt

thảm họa, tai họa lớn

Âm Hán Việt

hạo kiếp

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bộ: (sức lực)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như 遭受, 经历 để chỉ những thảm họa lịch sử hoặc tự nhiên

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hạo kiếp

Từng chữ

  • hạoto lớn, đồ sộ, khổng lồ
  • kiếpăn cướp, ép buộc; tai hoạ; số kiếp

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong văn viết, trang trọng. Chỉ thảm họa, tai họa lớn, thường mang sắc thái tiêu cực nghiêm trọng.

Câu ví dụ

  • 这场浩劫造成巨大损失Zhè chǎng hàojié zàochéng jùdà sǔnshī thanh 4

    Thảm họa này gây ra thiệt hại khổng lồ

  • 历史上的一场浩劫Lìshǐ shàng de yī chǎng hàojié thanh 4

    Một thảm họa trong lịch sử

  • 避免浩劫重演Bìmiǎn hàojié chóngyǎn thanh 4

    Tránh thảm họa diễn ra lại

  • 经历浩劫Jīnglì hàojié thanh 1

    Trải qua thảm họa

Kết hợp thường gặp

  • 一场浩劫yī chǎng hàojié thanh 1

    một thảm họa

  • 历史浩劫lìshǐ hàojié thanh 4

    thảm họa lịch sử

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.