Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như 遭受, 经历 để chỉ những thảm họa lịch sử hoặc tự nhiên
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hạo kiếp
Từng chữ
- 浩hạoto lớn, đồ sộ, khổng lồ
- 劫kiếpăn cướp, ép buộc; tai hoạ; số kiếp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn viết, trang trọng. Chỉ thảm họa, tai họa lớn, thường mang sắc thái tiêu cực nghiêm trọng.
Câu ví dụ
- 这场浩劫造成巨大损失
Thảm họa này gây ra thiệt hại khổng lồ
- 历史上的一场浩劫
Một thảm họa trong lịch sử
- 避免浩劫重演
Tránh thảm họa diễn ra lại
- 经历浩劫
Trải qua thảm họa
Kết hợp thường gặp
- 一场浩劫
một thảm họa
- 历史浩劫
thảm họa lịch sử
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.