Từ vựng tiếng Trung
hào

Nghĩa tiếng Việt

trời xanh; mùa hè

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

昊 = 日 (Nhật: mặt trời) + 天 (Thiên: trời); chữ hội ý. Hai thành phần kết hợp theo nghĩa: mặt trời (日) trên bầu trời rộng lớn (天) — tạo hình ảnh bầu trời bao la sáng rực. Ghi chú: trong tiểu triện, 昊 cũng có thể phân tích là hình thanh (日 + 夰), nhưng dạng phổ biến nhất là hội ý 日+天.

Hán-Việt: hạo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hạo" (bầu trời): mặt trời (日) trên bầu trời rộng (天) — 昊 là bầu trời hạo nhiên bao la, sáng rực mùa hè.

Gương Hán-Việt

hạo — 昊 xuất hiện trong 昊天 (hạo thiên: bầu trời bao la)

Mở khoá kiến thức

Biết 昊 mở khoá: 昊天 (bầu trời bao la trong văn học cổ), 昊穹 (vòm trời rộng lớn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 昊 là chữ hội ý: 日 (mặt trời) + 天 (trời) — bầu trời bao la. Trong tiểu triện cũng tìm thấy dạng 昦 với cấu trúc hình thanh 日+夰 (夰=tung ra). Nghĩa gốc là bầu trời rộng lớn, sáng rực; cũng dùng như tên riêng. Thường thấy trong 昊天 (hạo thiên — bầu trời bao la).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 昊天不弔,遗我无所依。Hào tiān bù diào, yí wǒ wú suǒ yī. thanh 4

    Bầu trời rộng lớn chẳng thương, để ta không nơi nương tựa (thơ cổ).

  • 他的名字叫昊宇,寓意星空宇宙。Tā de míngzì jiào hào yǔ, yùyì xīngkōng yǔzhòu. thanh 1

    Tên anh ấy là Hạo Vũ, mang ý nghĩa bầu trời và vũ trụ.

  • 昊昊的天空令人心旷神怡。Hàohào de tiānkōng lìng rén xīnkuàng shényí. thanh 4

    Bầu trời bao la khiến lòng người thư thái.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm hào, nghĩa là trắng sáng; có bộ 白; dùng trong văn cổ tương tự

  • đồng âm háo, nghĩa là hào hùng; hình và nghĩa khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.