Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
pái*dǎng排

Nghĩa tiếng Việt

số xe (ô tô)

Âm Hán Việt

bài đáng

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 手 (cái tay)

11 nét

Bộ: 手 (cái tay)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong lĩnh vực cơ khí hoặc lái xe để chỉ các nấc số của động cơ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bài đáng

Từng chữ

  • 排bàixếp hàng; bè (thuyền bè); tháo ra; xô, đẩy
  • 挡đángkháng cự, chống lại; sắp xếp

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他熟练地挂上排挡,汽车平稳地启动了。Tā shúliàn de guà shàng páidǎng, qìchē píngwěn de qǐdòng le. thanh 1
  • 这辆车是自动排挡的。Zhè liàng chē shì zìdòng páidǎng de. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.