Từ vựng tiếng Trung
pái

Nghĩa tiếng Việt

xếp hàng; bè (thuyền bè); tháo ra; xô, đẩy

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

排 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 非 (Phi, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Tay sắp xếp thành hàng — nghĩa 'sắp xếp, xếp hàng, gạt'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /pái/xếp hàng

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bài

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bài": tay 扌 + 非 (phi) — tay sắp xếp 'phi' (không) lộn xộn, ấy là 'bài' (xếp hàng); nhớ 安排 (an bài), 排队 (xếp hàng), 排球 (bóng chuyền).

Gương Hán-Việt

'bài' trong 'an bài', 'bài liệt' (排列 sắp xếp), 'bài trừ', 'bài tiết'

Mở khoá kiến thức

Biết 排 là mở 安排, 排列, 排放, 排斥, 排除, 排球 — nhóm động từ và danh từ HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

排 seal 1
Tiểu triện
排 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 排 là chữ hình thanh: 手 (扌, biểu nghĩa: tay) ghép với 非 (biểu âm). Nghĩa gốc 'dùng tay sắp xếp thành hàng' phát triển thành 'sắp xếp, xếp hàng' (động từ) và 'hàng, dãy' (danh từ). Cũng dùng cho 'gạt ra, đẩy ra' (排斥, 排除).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 经理给我们安排了工作。jīnglǐ gěi wǒmen ānpái le gōngzuò. thanh 1

    Quản lý đã sắp xếp công việc cho chúng tôi.

  • 请大家在门口排队。qǐng dàjiā zài ménkǒu páiduì. thanh 3

    Mời mọi người xếp hàng ở cửa.

  • 我喜欢看排球比赛。wǒ xǐhuan kàn páiqiú bǐsài. thanh 3

    Tôi thích xem trận đấu bóng chuyền.

  • 这家工厂减少了排放。zhè jiā gōngchǎng jiǎnshǎo le páifàng. thanh 4

    Nhà máy này đã giảm lượng xả thải.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần âm của 排, dễ thiếu bộ 扌

  • 排/牌

    cùng âm pái, học sinh hay viết nhầm 扌/片

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.