Nghĩa tiếng Việt
vỗ, đập; tát, vả
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
拍 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 白 (Bạch, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 扌 chỉ hành động tay, phần 白 cho âm pāi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /pāi/vỗ
- /pāi/chụp
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: phách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phách": bàn tay (扌) vỗ thành tiếng trắng (白) — vỗ tay, đập nhịp; nhịp phách trong âm nhạc.
Gương Hán-Việt
phách trong "tiết phách" (nhịp phách), "phách tay" — ít dùng; nhưng 拍照 (chụp ảnh) rất thông dụng
Mở khoá kiến thức
Biết 拍 (phách) mở khoá: 拍照 (chụp ảnh), 拍摄 (quay phim), 球拍 (vợt), 拍卖 (đấu giá).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
拍 là chữ hình thanh (psc): bộ 手 (扌, thủ) biểu nghĩa — hành động của tay, phần 白 (bạch) biểu âm cho pāi. Nghĩa gốc là vỗ, đập bằng tay. Mở rộng sang: chụp ảnh (拍照), quay phim (拍摄), nhịp phách âm nhạc. Lục thư thông (Ming) ghi nhận dạng này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她拍了很多照片。
Cô ấy đã chụp rất nhiều ảnh.
- 大家一起拍手欢迎。
Mọi người cùng vỗ tay chào đón.
- 导演开始拍戏了。
Đạo diễn bắt đầu quay phim rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.